Khi chuẩn bị cho con du học, nhiều phụ huynh thường tập trung vào ba mục tiêu quen thuộc: chọn chương trình THPT được quốc tế công nhận, đạt kết quả xét tuyển cạnh tranh và xây dựng một bộ hồ sơ đủ nổi bật để tiếp cận các trường đại học phù hợp.

Tuy nhiên, một câu hỏi khác ngày càng được quan tâm là: Liệu học sinh có thể trải nghiệm trước một số môn Đại Học thuộc ngành học dự kiến ngay từ lớp 10-12?

Trong nhiều hệ thống giáo dục quốc tế, học sinh có năng lực và mức độ sẵn sàng phù hợp có thể tiếp cận một số môn học ở trình độ đại học khi vẫn đang hoàn thành chương trình phổ thông. Mô hình này không nhằm giúp học sinh bỏ qua tuổi học trò hay tốt nghiệp THPT sớm hơn. Giá trị chính nằm ở việc giúp các em kiểm chứng lựa chọn ngành, làm quen với phương pháp học đại học và, trong một số trường hợp, có cơ hội được xem xét miễn giảm học phần sau khi trúng tuyển. 

“Học vượt” ở bậc THPT nên được hiểu như thế nào?

Trong cách hiểu phổ biến tại Việt Nam, “học vượt” thường gắn với việc nhảy lớp hoặc hoàn thành một cấp học sớm hơn thông thường. Nhưng trong bối cảnh chuẩn bị cho đại học quốc tế, khái niệm này có thể được hiểu theo một hướng khác: trải nghiệm trước một số nội dung hoặc học phần ở trình độ đại học trong giai đoạn THPT. Học sinh vẫn theo học lớp 10-12, hoàn thành chương trình phổ thông và tốt nghiệp theo lộ trình bình thường. Song song với đó, các em được tiếp cận một số môn học liên quan đến định hướng ngành học (pathway): nhóm ngành mà mình đang quan tâm, chẳng hạn:

  • Kỹ thuật và Công nghệ
  • Kinh doanh và Khoa học xã hội
  • Y sinh và Khoa học sức khỏe
  • Nghệ thuật và các ngành công nghiệp sáng tạo.

Như vậy, “trải nghiệm trước” không đồng nghĩa với học dồn chương trình THPT hay tạo thêm một cuộc chạy đua thành tích. Đây là cách mở rộng trải nghiệm học thuật cho những học sinh đã có nền tảng phù hợp và muốn chuẩn bị sớm cho ngành học tương lai.

Từ chương trình nâng cao đến mô hình học song song phổ thông – đại học

Việc học sinh THPT tiếp cận nội dung đại học không phải là một xu hướng mới. Từ thập niên 1950, chương trình Advanced Placement tại Mỹ đã mở ra cơ hội để học sinh phổ thông học nội dung ở trình độ đại học và tham gia các kỳ đánh giá tương ứng. Cũng trong giai đoạn này, một số chương trình vào đại học sớm bắt đầu được phát triển cho những học sinh có năng lực học thuật nổi bật. Sau đó, mô hình dual enrolment, học song song trung học và đại học, ngày càng phổ biến. Thay vì rời trường phổ thông để vào đại học sớm, học sinh vẫn hoàn thành chương trình THPT nhưng đồng thời theo học một số môn do trường cao đẳng hoặc đại học cung cấp. Từ nền tảng đó, nhiều hình thức khác tiếp tục được phát triển như university extension, university subject, advanced course hay concurrent enrolment. Cấu trúc và cách công nhận kết quả có thể khác nhau, nhưng các mô hình cùng chia sẻ một nguyên tắc: học sinh đã sẵn sàng có thể tiếp cận trải nghiệm học thuật bậc cao hơn mà không nhất thiết phải đợi đến sau khi tốt nghiệp THPT.

Ngày nay, việc học trước một số môn đại học được xem là một phần trong quá trình chuyển tiếp từ phổ thông lên đại học. Điều quan trọng không chỉ là học sinh hoàn thành được bao nhiêu môn, mà là việc các em đã có cơ hội hiểu hơn về ngành học, phương pháp học và mức độ tự chủ mà môi trường đại học đòi hỏi.

Trải nghiệm trước môn đại học khác gì với luyện thi và học thêm?

Luyện thi thường hướng đến một kết quả cụ thể như điểm số, chứng chỉ hoặc điều kiện xét tuyển. Học thêm chủ yếu giúp học sinh củng cố hoặc mở rộng kiến thức trong chương trình phổ thông. Trong khi đó, trải nghiệm môn học đại học đặt học sinh vào một bối cảnh học tập khác. Các em có thể phải:

  • Chủ động đọc và xử lý tài liệu
  • Phân tích vấn đề thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức
  • Thực hiện bài luận, dự án hoặc nghiên cứu
  • Trình bày và bảo vệ quan điểm
  • Tuân thủ yêu cầu về trích dẫn và liêm chính học thuật
  • Quản lý tiến độ với mức độ độc lập cao hơn.

Đây là những năng lực thường chưa được thể hiện đầy đủ qua điểm số hoặc các kỳ thi chuẩn hóa. Vì vậy, giá trị của việc trải nghiệm trước không chỉ nằm ở nội dung của một môn học, mà còn ở sự chuyển đổi từ tư thế “học sinh phổ thông” sang tư thế của một người học đại học có trách nhiệm.

Lợi ích thứ nhất: Giúp học sinh kiểm chứng lựa chọn ngành

Chọn ngành là một trong những quyết định khó nhất đối với học sinh THPT. Ở tuổi 15-17, nhiều em biết mình thích một lĩnh vực nhưng chưa thực sự hiểu ngành học đó bao gồm những gì. Một học sinh yêu thích công nghệ có thể chưa biết mình phù hợp hơn với khoa học máy tính, kỹ thuật phần mềm hay phân tích dữ liệu. Một học sinh quan tâm đến kinh doanh cũng cần phân biệt giữa marketing, tài chính, quản trị và kinh tế học. Việc tiếp cận trước các môn nền tảng giúp học sinh kiểm chứng ba câu hỏi:

  1. Con có thực sự hứng thú với lĩnh vực này không?
  2. Con có nền tảng và cách tư duy phù hợp không?
  3. Con có sẵn sàng theo đuổi ngành học này trong ba hoặc bốn năm đại học không?

Nếu câu trả lời là có, học sinh có thể bước vào quá trình chọn ngành với sự tự tin hơn. Nếu nhận ra lĩnh vực ban đầu chưa phù hợp, gia đình vẫn còn thời gian điều chỉnh trước khi đầu tư vào một chương trình đại học dài hạn ở nước ngoài.

Lợi ích thứ hai: Chuẩn bị cho bước chuyển tiếp lên đại học

Thử thách của năm đầu du học không chỉ đến từ ngoại ngữ hay kiến thức. Học sinh còn phải thích nghi đồng thời với phương pháp học mới, môi trường sống mới và mức độ tự chủ cao hơn. Ở phổ thông, giáo viên thường theo dõi tiến độ và nhắc nhở tương đối sát. Ở đại học, sinh viên phải tự đọc đề cương môn học, lên kế hoạch, tìm kiếm tài liệu và hoàn thành bài tập đúng hạn. Một học sinh có kết quả THPT tốt vẫn có thể gặp khó khăn nếu chưa hình thành những thói quen này. 

Việc trải nghiệm môn học đại học từ lớp 10-12 giúp các em tiếp xúc sớm với yêu cầu học thuật cao hơn trong một môi trường vẫn có sự đồng hành của nhà trường và gia đình. Nhờ đó, khoảng cách giữa hai bậc học có thể trở nên bớt ngột ngạt.

Lợi ích thứ ba: Tạo thêm chiều sâu cho lộ trình học thuật

Điểm số tốt cho thấy học sinh có khả năng đáp ứng yêu cầu của chương trình. Tuy nhiên, hành trình chuẩn bị đại học còn cần thể hiện sự nhất quán giữa năng lực, môn học đã lựa chọn và ngành học tương lai. Khi một học sinh đã trải nghiệm những môn liên quan đến pathway dự kiến, quyết định chọn ngành có cơ sở rõ ràng hơn. Các em cũng có thể diễn giải tốt hơn quá trình khám phá học thuật của mình trong bài luận, phỏng vấn hoặc hoạt động định hướng đại học.

Tuy nhiên, việc trải nghiệm trước môn đại học không tự động bảo đảm học sinh sẽ trúng tuyển vào một trường đại học có thứ hạng cao. Quyết định tuyển sinh vẫn phụ thuộc vào kết quả SACE (South Australian Certificate of Education, văn bằng trung học phổ thông chính thức của bang Nam Úc) hoặc văn bằng THPT tương ứng, điều kiện tiên quyết của ngành, năng lực tiếng Anh, hồ sơ cá nhân và chính sách của từng trường.

Lợi ích thứ tư: Cơ hội được xem xét miễn giảm học phần

Sau khi học sinh trúng tuyển, trường đại học có thể xem xét kết quả học tập đã hoàn thành trước đó thông qua các cơ chế như:

  • Advanced standing: công nhận kết quả học tập tại bậc Phổ Thông vào chương trình hiện tại.
  • Credit transfer: chuyển tín chỉ từ một chương trình hoặc cơ sở đào tạo khác.
  • Credit for prior learning: đánh giá và công nhận kiến thức, kỹ năng đã đạt được.
  • Subject exemption: miễn một số môn tương đương trong chương trình.

Nếu được chấp thuận, học sinh có thể không phải học lại một số nội dung đã hoàn thành. Tùy số môn được công nhận và cấu trúc chương trình, kết quả này có thể giúp sinh viên:

  • Giảm khối lượng môn học phải hoàn thành.
  • Dành thời gian cho học phần tự chọn, chương trình trao đổi hoặc học song ngành.
  • Chủ động hơn trong việc sắp xếp kế hoạch học tập.
  • Giảm một phần thời gian và chi phí đào tạo.
  • Trong một số trường hợp, rút ngắn thời gian hoàn thành bằng cử nhân.

 

Tuy nhiên, trải nghiệm trước môn đại học không đồng nghĩa với việc chắc chắn được vào thẳng năm 2. Trường tiếp nhận sẽ đánh giá mức độ tương đương về nội dung, chuẩn đầu ra, số giờ học, phương pháp đánh giá và kết quả của học sinh. Một số tín chỉ có thể được công nhận, trong khi những tín chỉ khác có thể chỉ được tính như môn tự chọn hoặc không phù hợp với cấu trúc ngành. Vì vậy, phụ huynh nên xem công nhận tín chỉ là một cơ hội được xét duyệt, không phải một kết quả được bảo đảm cho mọi học sinh và mọi trường đại học.

Phụ huynh cần kiểm tra điều gì trước khi lựa chọn?

Một chương trình giới thiệu cơ hội trải nghiệm trước môn đại học cần trả lời rõ những câu hỏi sau:

  1. Môn học do trường phổ thông, trường đại học hay đơn vị nào cung cấp?
  2. Nội dung có liên quan như thế nào đến pathway dự kiến của học sinh?
  3. Kết quả được đánh giá và thể hiện trên hồ sơ ra sao?
  4. Học sinh cần đáp ứng điều kiện học thuật nào?
  5. Những trường và ngành nào từng xem xét công nhận các môn học này?
  6. Việc công nhận là tự động hay cần nộp hồ sơ đánh giá riêng?
  7. Nếu tín chỉ không được công nhận, học sinh vẫn nhận được giá trị học thuật nào?

Câu hỏi cuối cùng đặc biệt quan trọng. Một chương trình có giá trị bền vững cần giúp học sinh phát triển năng lực và kiểm chứng ngành học, kể cả khi kết quả công nhận tín chỉ sau này khác với dự kiến.

AGS Talent: Từ trải nghiệm pathway đến sự sẵn sàng cho đại học

Trong bối cảnh đó, chương trình AGS Talent tại Trường Nam Úc Scotch AGS được phát triển như một lộ trình Tú tài Úc dành cho học sinh lớp 10-12 có năng lực học tập nổi bật và định hướng đại học quốc tế rõ ràng. Học sinh theo học chương trình SACE, xây dựng lộ trình môn học dựa trên thế mạnh, ngành học dự kiến và yêu cầu tuyển sinh đại học. Bên cạnh mục tiêu hướng đến một thứ hạng ATAR cạnh tranh, các em có cơ hội tiếp cận trước một số môn thuộc những pathway như Kỹ thuật, Kinh doanh và Khoa học xã hội, Y sinh hoặc Nghệ thuật. Việc trải nghiệm môn học ở trình độ đại học giúp học sinh hiểu sâu hơn về lĩnh vực mình dự định theo đuổi, đồng thời phát triển năng lực nghiên cứu, tư duy phản biện, quản lý thời gian và học tập độc lập. Đây là sự chuẩn bị cần thiết cho bước chuyển từ SACE đến môi trường đại học quốc tế. Tùy theo pathway, kết quả học tập và chính sách của trường tiếp nhận, các môn đã hoàn thành có thể được xem xét theo cơ chế advanced standing hoặc credit for prior learning sau khi học sinh trúng tuyển. Số môn được công nhận và khả năng rút ngắn thời gian đào tạo phụ thuộc vào từng trường, từng ngành và kết quả đánh giá hồ sơ. Do đó, AGS Talent không chỉ hướng đến việc giúp học sinh “học nhanh hơn”. Chương trình hướng đến một mục tiêu thực chất hơn: giúp các em khám phá ngành học sớm hơn, chuẩn bị cho đại học sâu hơn và tạo thêm cơ hội chủ động trong lộ trình cử nhân tương lai. Liên hệ phòng tuyển sinh để được tư vấn chuyên sâu

Bởi lợi thế lớn nhất của việc học trước không phải là đi trước bạn bè một năm. Đó là bước vào đại học khi học sinh đã hiểu mình muốn học gì, biết môi trường mới đòi hỏi điều gì và sẵn sàng chịu trách nhiệm với lựa chọn của chính mình.

Tham khảo tài liệu: 

A Nation Deceived

Acceleration Institute

University of Melbourne, Monash University